foul play
/'faul'plei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động gian trá, hành động phản phúc: "foul play" chỉ hành động không trung thực, lừa dối hoặc phản bội, thường với mục đích xấu.
- Hành động bất hợp pháp hoặc bạo lực (đặc biệt liên quan đến tội phạm): Trong bối cảnh pháp lý hoặc điều tra, "foul play" thường ngụ ý có hành động phạm tội, như giết người hoặc tấn công, đằng sau một sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police suspected foul play in the businessman's disappearance. (Cảnh sát nghi ngờ có hành động phạm tội trong vụ mất tích của doanh nhân đó.)
- The election was marred by accusations of foul play. (Cuộc bầu cử bị hoen ố bởi những cáo buộc về hành động gian lận.)
- The insurance company will not pay if foul play is proven. (Công ty bảo hiểm sẽ không chi trả nếu hành động phạm tội được chứng minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suspect foul play": nghi ngờ có hành động phạm tội hoặc gian trá.
- Given the strange circumstances, the detectives immediately suspected foul play. (Xét theo những tình tiết kỳ lạ, các điều tra viên ngay lập tức nghi ngờ có hành động phạm tội.)
"to rule out foul play": loại trừ khả năng có hành động phạm tội.
- The coroner's report ruled out foul play; the death was due to natural causes. (Báo cáo của nhân viên điều tra tử vong đã loại trừ khả năng phạm tội; cái chết là do nguyên nhân tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Foul (adj/tính từ): bẩn thỉu, xấu xa, trái luật.
- A foul smell came from the drain. (Một mùi hôi thối bốc lên từ cống.)
- Play (n/danh từ): sự chơi, vở kịch, lối chơi.
- It's just child's play. (Nó chỉ là trò trẻ con thôi.)
Từ đồng nghĩa
- Wrongdoing: hành vi sai trái.
- Skulduggery: hành động gian xảo, mưu mô.
- Chicanery: thủ đoạn gian lận, lừa dối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp được hình thành từ cụm danh từ "foul play").
Thành ngữ liên quan
- Cry foul: la lối, phàn nàn về một điều gì đó bất công hoặc gian lận.
- The losing team cried foul, claiming the referee was biased. (Đội thua cuộc la lối, cho rằng trọng tài thiên vị.)
danh từ
- lối chơi trái luật; lối chơi gian lận; lối chơi xấu
- hành động gian trá, hành động phản phúc